báo tử
Định nghĩa
Động từ:
- Thông báo chính thức về cái chết của một người: Hành động thông báo cho gia đình, người thân hoặc cơ quan có thẩm quyền về việc một người đã qua đời.
- Công bố sự chấm dứt, sự biến mất của một cái gì đó (nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc tuyên bố một sự vật, hiện tượng, tổ chức không còn tồn tại hoặc hoạt động.
Danh từ:
- Giấy báo tử: Văn bản chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, xác nhận một người đã chết.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Đơn vị đã cử người về báo tử cho gia đình liệt sĩ.
Danh từ:
- Gia đình cần giấy báo tử để làm thủ tục khai tử.
- Sau khi nhận được giấy báo tử, bà ấy ngất đi vì quá đau buồn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Bị/Được báo tử oan: Chỉ việc một người bị thông báo là đã chết trong khi thực tế họ vẫn còn sống.
- Người lính đó tưởng đã hy sinh và được báo tử, nhưng nhiều năm sau lại trở về.
- Báo tử một dự án, một ý tưởng: Dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh để nói về việc chính thức dừng một kế hoạch không khả thi.
- Công ty buộc phải báo tử dự án sau nhiều năm thua lỗ.
Biến thể và từ liên quan
- Giấy báo tử (danh từ): Văn bản chính thức.
- Khai tử (động từ): Làm thủ tục đăng ký cái chết với cơ quan nhà nước (thường diễn ra sau khi có ).
- Tử thông báo (cụm danh từ, ít dùng): Cách nói khác của .
Từ đồng nghĩa
- Thông báo tử vong (cụm động từ): Có nghĩa tương tự, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, y tế.
- Báo hung (động từ, cổ văn): Báo tin dữ, tin xấu (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cái chết).
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Có giấy báo tử mới tin: Thành ngữ ám chỉ một người chỉ tin vào điều gì đó khi có bằng chứng cụ thể, rõ ràng, thậm chí là cứng nhắc.
- Anh ta bảo vở đó hết vé rồi, phải có giấy báo tử mới tin à?